Bản dịch của từ 互市郎 trong tiếng Việt
互市郎
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hù | ㄏㄨˋ | h | u | thanh huyền |
互市郎 (Danh từ)
【hù shì láng】
01
Tên gọi riêng (xem 互市牙郎) chỉ người liên quan đến hoạt động thương mại qua biên giới hoặc trao đổi hàng hóa giữa các vùng.
见“互市牙郎”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 互市郎
hù
互
shì
市
láng
郎
Các từ liên quan
互不侵犯条约
互不相容
互为标榜
市丈
市不豫贾
市丝
市两
郎中
