ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
互扇
Bảng phân tích âm vị 互
Hù
Cùng nhau khoe khoang, tâng bốc lẫn nhau
互相吹嘘。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
hù
互
shàn
扇
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép