Bản dịch của từ 互扇 trong tiếng Việt

互扇

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄨˋhuthanh huyền

互扇 (Động từ)

hù shàn
01

Cùng nhau khoe khoang, tâng bốc lẫn nhau

互相吹嘘。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 互扇

shàn

Các từ liên quan

互不侵犯条约
互不相容
互为标榜
扇仙
扇伞
扇动
扇发
扇和
Bính âm:
【hù】【ㄏㄨˋ】【HỖ】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一フフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép