Bản dịch của từ 互折 trong tiếng Việt

互折

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄨˋhuthanh huyền

互折 (Tính từ)

hù shé
01

Có sự khúc khuỷu, uốn lượn đan xen nhau; sự giao nhau hoặc gập ghềnh xen kẽ

交互曲折。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 互折

zhé

Các từ liên quan

互不侵犯条约
互不相容
互为标榜
折中
折丹
折乌巾
Bính âm:
【hù】【ㄏㄨˋ】【HỖ】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一フフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép