ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
互折
Bảng phân tích âm vị 互
Hù
Có sự khúc khuỷu, uốn lượn đan xen nhau; sự giao nhau hoặc gập ghềnh xen kẽ
交互曲折。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
hù
互
zhé
折
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép