ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
互校
Bảng phân tích âm vị 互
Hù
Cùng nhau hiệu chỉnh, đối chiếu để chỉnh sửa cho đúng
相互校正。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
hù
互
xiào
校
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép