Bản dịch của từ 互校 trong tiếng Việt

互校

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄨˋhuthanh huyền

互校 (Động từ)

hù xiào
01

Cùng nhau hiệu chỉnh, đối chiếu để chỉnh sửa cho đúng

相互校正。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 互校

xiào

Các từ liên quan

互不侵犯条约
互不相容
互为标榜
校业
校习
校书
校书笺
校书郎
Bính âm:
【hù】【ㄏㄨˋ】【HỖ】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一フフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép