ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
互爽
Bảng phân tích âm vị 互
Hù
Có sự khác biệt hoặc sai sót lẫn nhau; tương phản, không hoàn toàn giống nhau
互有差失。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
hù
互
shuǎng
爽
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép