Bản dịch của từ 互爽 trong tiếng Việt

互爽

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄨˋhuthanh huyền

互爽 (Tính từ)

hù shuǎng
01

Có sự khác biệt hoặc sai sót lẫn nhau; tương phản, không hoàn toàn giống nhau

互有差失。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 互爽

shuǎng

Các từ liên quan

互不侵犯条约
互不相容
互为标榜
爽亮
爽伉
爽伤
爽俊
爽俐
Bính âm:
【hù】【ㄏㄨˋ】【HỖ】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一フフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép