Bản dịch của từ 互物 trong tiếng Việt

互物

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄨˋhuthanh huyền

互物 (Danh từ)

hù wù
01

Tổng quát các loài động vật có vỏ cứng bao bọc, như cua, tôm, tôm hùm (thuộc lớp giáp xác).

甲壳类动物的总称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 互物

Các từ liên quan

互不侵犯条约
互不相容
互为标榜
物业
物主
Bính âm:
【hù】【ㄏㄨˋ】【HỖ】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一フフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép