Bản dịch của từ 互用 trong tiếng Việt
互用
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hù | ㄏㄨˋ | h | u | thanh huyền |
互用 (Động từ)
【hù yòng】
01
Sử dụng lẫn nhau hoặc thay phiên nhau, xen kẽ nhau trong cách dùng.
1.交错运用。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Lẫn nhau thay thế sử dụng; dùng thay nhau
2.相互代替使用。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 互用
hù
互
yòng
用
Các từ liên quan
互不侵犯条约
互不相容
互为标榜
用一当十
用世
用之不竭
用之则行,舍之则藏
用九
