ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
互相尊重
Bảng phân tích âm vị 互
Hù
Tôn trọng lẫn nhau
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
hù
互
xiāng
相
zūn
尊
zhòng
重
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép