ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
互相扯皮
Bảng phân tích âm vị 互
Hù
Vượt quá số tiền
推卸责任
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Né tránh trách nhiệm
hù
互
xiāng
相
chě
扯
pí
皮
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép