ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
互相标榜
Bảng phân tích âm vị 互
Hù
Tự tâng bốc; ca ngợi lẫn nhau
Từ tiếng Trung trái nghĩa
hù
互
xiāng
相
biāo
标
bǎng
榜
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép