ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
互结
Bảng phân tích âm vị 互
Hù
互相具结证明。互相证明出具的文书。
hù
互
jié
结
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép