ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
互证
Bảng phân tích âm vị 互
Hù
Các bên cùng nhau làm bằng chứng, xác nhận lẫn nhau.
相互证明。
hù
互
zhèng
证
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép