Bản dịch của từ 互郎 trong tiếng Việt

互郎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄨˋhuthanh huyền

互郎 (Danh từ)

hù láng
01

Tham gia chợ trao đổi biên mậu; chỉ người/điểm buôn bán ở các chợ biên giới (xem '互市牙郎')

见'互市牙郎'。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 互郎

láng

Bính âm:
【hù】【ㄏㄨˋ】【HỖ】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一フフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép