Bản dịch của từ 五三 trong tiếng Việt

五三

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇwuthanh hỏi

五三 (Danh từ)

wǔ sān
01

Năm Đế và Ba Vua (các vị vua thời cổ Trung Quốc — thuật ngữ lịch sử/khảo cổ)

1.五帝三王。

Ví dụ
02

2.五星三辰。

Ví dụ
03

Từ chỉ số lượng khoảng chừng; nghĩa là “ba, năm (mấy)”, tương tự như lời nói ước lượng (≈ vài ba, chừng 3–5 cái)

3.约计数目之词。犹言三五。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 五三

sān

Các từ liên quan

五一六通知
五一节
五丁
五七
三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
五
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【NGŨ】
Các biến thể:
㐅, 伍, 𠄡
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép