Bản dịch của từ 五不娶 trong tiếng Việt

五不娶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇwuthanh hỏi

五不娶 (Danh từ)

wǔ bù qǔ
01

成語用語指婚嫁上列出的五項不嫁不娶的條件或禁忌五不取”(即有五種原因而不與之結婚)。

见“五不取”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 五不娶

Các từ liên quan

五一六通知
五一节
五丁
五七
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
娶亲
娶妻
娶媳妇
五
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【NGŨ】
Các biến thể:
㐅, 伍, 𠄡
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép