Bản dịch của từ 五乐 trong tiếng Việt
五乐
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wǔ | ㄨˇ | w | u | thanh hỏi |
五乐 (Danh từ)
【wǔ lè】
01
Năm loại nhạc cụ cổ (cụ thể:琴瑟, 笙竽, 鼓, 钟, 磬) — tập hợp năm nhạc cụ truyền thống trong âm nhạc nghi lễ/TQ cổ
1.五种乐器。指琴瑟﹑笙竽﹑鼓﹑钟﹑磬。
Ví dụ
02
Năm nhạc cụ cổ: trống, chuông, chuông, chuông và đàn hạc (ám chỉ năm nhạc cụ gõ được sử dụng trong âm nhạc nghi lễ cổ xưa)
2.五种乐器。指鼓﹑钟﹑铎﹑磬﹑鼗。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 五乐
wǔ
五
lè
乐
Các từ liên quan
五一六通知
五一节
五丁
五七
乐不可极
乐不可言
乐不思蜀
- Bính âm:
- 【wǔ】【ㄨˇ】【NGŨ】
- Các biến thể:
- 㐅, 伍, 𠄡
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 二
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䍢
武
陚
㬳
倵
庑
迕
膴
䅶
舞
儛
怃
亟
㐬
𠄯
亙
亗
𠄢
云
亐
亜
𠄾
互
亏
仈
仍
仃
卝
㸦
仓
圡
亓
中
牙
毋
屯
五金
五岳
五官
五百
五一
五十
周五
五谷
十五
五行
