Bản dịch của từ 五九国耻 trong tiếng Việt
五九国耻
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wǔ | ㄨˇ | w | u | thanh hỏi |
五九国耻 (Danh từ)
【wǔ jiǔ guó chǐ】
01
“Ngày sỉ nhục quốc gia 5/9” — chỉ sự kiện năm 1915 (ngày 9/5) khi Viên Thế Khải chấp nhận “21 điều” của Nhật, gây phong trào chống Nhật và được gọi là ngày tưởng niệm nỗi nhục quốc gia.
1915年5月9日,袁世凯承认日本提出的二十一条,激起全国人民的反日运动。以后人们把5月9日定为国耻纪念日。另有以日本提出的最后通牒日期5月7日为国耻纪念日。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 五九国耻
wǔ
五
jiǔ
九
guó
国
chǐ
耻
Các từ liên quan
五一六通知
五一节
五丁
五七
九三学社
九三鼎
国丈
国丧
国中之国
耻与哙伍
耻居人下
耻居王后
耻心
- Bính âm:
- 【wǔ】【ㄨˇ】【NGŨ】
- Các biến thể:
- 㐅, 伍, 𠄡
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 二
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䍢
武
陚
㬳
倵
庑
迕
膴
䅶
舞
儛
怃
亟
㐬
𠄯
亙
亗
𠄢
云
亐
亜
𠄾
互
亏
仈
仍
仃
卝
㸦
仓
圡
亓
中
牙
毋
屯
五金
五岳
五官
五百
五一
五十
周五
五谷
十五
五行
