Bản dịch của từ 五云浆 trong tiếng Việt
五云浆
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wǔ | ㄨˇ | w | u | thanh hỏi |
五云浆 (Danh từ)
【wǔ yún jiāng】
01
Rượu ngon; tửu phẩm mỹ vị (chỉ rượu thơm ngon, mỹ tửu) — chữ Hán có gốc thơ ca, dùng để đại diện cho mỹ tửu
语出北周庾信《温汤碑》:“其色变者,流为五云之浆。”后用以代称美酒。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 五云浆
wǔ
五
yún
云
jiāng
浆
Các từ liên quan
五一六通知
五一节
五丁
五七
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
浆人
浆包
浆壶
浆子
浆家
- Bính âm:
- 【wǔ】【ㄨˇ】【NGŨ】
- Các biến thể:
- 㐅, 伍, 𠄡
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 二
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䍢
武
陚
㬳
倵
庑
迕
膴
䅶
舞
儛
怃
亟
㐬
𠄯
亙
亗
𠄢
云
亐
亜
𠄾
互
亏
仈
仍
仃
卝
㸦
仓
圡
亓
中
牙
毋
屯
五金
五岳
五官
五百
五一
五十
周五
五谷
十五
五行
