Bản dịch của từ 五传 trong tiếng Việt

五传

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇwuthanh hỏi

五传 (Danh từ)

wǔ chuán
01

Chỉ việc truyền thụ, truyền nghề tới đời thứ năm (truyền đến thế hệ thứ năm của môn đồ hoặc truyền nhân) — Hán Việt: “Ngũ truyền”.

谓传授至第五代弟子。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 五传

chuán

Các từ liên quan

五一六通知
五一节
五丁
五七
传世
传世古
传业
传为佳话
五
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【NGŨ】
Các biến thể:
㐅, 伍, 𠄡
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép