Bản dịch của từ 五位 trong tiếng Việt
五位

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wǔ | ㄨˇ | w | u | thanh hỏi |
五位 (Danh từ)
4.犹言五方。
古代官秩五等:侯、夫(大夫)、卿、公、辟(五種爵位/品級)
8.指侯﹑大夫﹑卿﹑公﹑辟五种等级。
Số năm (nhóm số gồm năm; trong ngũ hành/đếm: số 1–9 phân theo “thiên số” và “địa số” đều lấy năm làm mốc); chỉ khái niệm về “năm” trong hệ chia số (ví dụ: thiên số năm, địa số năm).
1.谓天数五和地数五。前者为奇数,一﹑三﹑五﹑七﹑九;后者为偶数,二﹑四﹑六﹑八﹑十。
Ngũ vị (ý chỉ năm vị trong ngũ hành/ẩm vị: chua, cay, ngọt, đắng, mặn) hoặc 'năm vị' theo cổ nghĩa liên quan đến ngũ hành
3.谓五行。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
5.指五方之神。
Ngai vàng của hoàng đế; ngai vàng của quốc vương (ngôn ngữ cũ, ám chỉ vị trí của hoàng đế ở vị trí thứ chín)
6.九五之位,指帝位。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chữ số ở vị trí hàng vạn (cột vạn) trong hệ thập phân — vị trí thứ năm từ phải sang trái (个、十、百、千、万之万位)
10.算术上的第五个数位。即个十百千万之万位。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Thứ tự thứ năm; vị trí thứ năm (cụ thể: chỉ năm loại thời gian như tuổi, tháng, ngày, sao, trạch trong văn cổ)
2.指岁﹑月﹑日﹑星﹑辰。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đất tốt, sâu; đất sâu màu mỡ (đất sâu, chất lượng cao thích hợp cho cây trồng phát triển)
7.土层较深的优质土壤。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
9.指宋时童贯等五人为皇帝分工修建的宫室。
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 五位
wǔ
五
wèi
位
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【wǔ】【ㄨˇ】【NGŨ】
- Các biến thể:
- 㐅, 伍, 𠄡
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 二
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
