Bản dịch của từ 五位缾 trong tiếng Việt

五位缾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇwuthanh hỏi

五位缾 (Danh từ)

wǔ wèi píng
01

Một loại bình rượu bằng đồng (đồ khí) thời Ngũ đại, phổ biến trong lịch sử Trung Quốc

五代时流行的铜制酒器。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 五位缾

wèi

píng

Các từ liên quan

五一六通知
五一节
五丁
五七
位下
位不期骄
位业
位主
位于
缾笙
缾管
五
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【NGŨ】
Các biến thể:
㐅, 伍, 𠄡
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép