Bản dịch của từ 五保户 trong tiếng Việt
五保户
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wǔ | ㄨˇ | w | u | thanh hỏi |
五保户 (Danh từ)
【wǔ bǎo hù】
01
Hộ được xã/địa phương bảo đảm sinh hoạt cơ bản (ở nông thôn Trung Quốc) — chủ yếu là người già neo đơn, tàn tật, vô gia đình hoặc không có nguồn sống; hưởng «五保»:bảo ăn、bảo mặc、bảo ở、bảo chữa bệnh、bảo tang
中国乡村依靠集体经济提供生活基本保障的农户。主要为无依无靠、无生活来源、无劳动能力的老弱孤寡和残疾人员。享受保吃、保穿、保住、保医、保葬(孤儿保教)的五保待遇。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 五保户
wǔ
五
bǎo
保
hù
户
Các từ liên quan
五一六通知
五一节
五丁
五七
保丁
户丁
户下
户主
户伯
户侍
- Bính âm:
- 【wǔ】【ㄨˇ】【NGŨ】
- Các biến thể:
- 㐅, 伍, 𠄡
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 二
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䍢
武
陚
㬳
倵
庑
迕
膴
䅶
舞
儛
怃
亟
㐬
𠄯
亙
亗
𠄢
云
亐
亜
𠄾
互
亏
仈
仍
仃
卝
㸦
仓
圡
亓
中
牙
毋
屯
五金
五岳
五官
五百
五一
五十
周五
五谷
十五
五行
