Bản dịch của từ 五内俱崩 trong tiếng Việt

五内俱崩

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇwuthanh hỏi

五内俱崩 (Tính từ)

wǔ nèi jù bēng
01

Đau đớn đến tan nát ruột gan; đau lòng khôn xiết

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 五内俱崩

nèi

bēng

Các từ liên quan

五一六通知
五一节
五丁
五七
内丁
内三关
内三郎
内三院
内丧
俱乐部
俱全
俱备
崩丧
崩乱
崩云
崩伤
崩倒
五
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【NGŨ】
Các biến thể:
㐅, 伍, 𠄡
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép