Bản dịch của từ 五凤城 trong tiếng Việt

五凤城

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇwuthanh hỏi

五凤城 (Danh từ)

wǔ fèng chéng
01

Chỉ hoàng thành; kinh thành (thành trung tâm, nơi vua ở) — Hán Việt: Ngũ Phượng Thành

指皇城。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 五凤城

fèng

chéng

Các từ liên quan

五一六通知
五一节
五丁
五七
凤丝
凤丝雁柱
凤举
凤书
城下之盟
城下之辱
城主
城乡
五
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【NGŨ】
Các biến thể:
㐅, 伍, 𠄡
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép