Bản dịch của từ 五加皮 trong tiếng Việt

五加皮

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇwuthanh hỏi

五加皮 (Cụm từ)

wǔ jiā pí
01

1.中药名。五加的根皮和茎皮,阴干后制成。性温味辛,祛风湿,壮筋骨。参见“五加”。

Ví dụ
02

2.酒名。用五加浸制而成。能去风湿,壮筋骨。以天津出产者最有名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 五加皮

jiā

Các từ liên quan

五一六通知
五一节
五丁
五七
加之
加人
加人一等
皮下
皮下注射
皮不存而毛焉附
皮丝
皮之不存毛将安傅
五
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【NGŨ】
Các biến thể:
㐅, 伍, 𠄡
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép