Bản dịch của từ 五劳 trong tiếng Việt
五劳
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wǔ | ㄨˇ | w | u | thanh hỏi |
五劳 (Danh từ)
【wǔ láo】
01
Y học cổ truyền: chỉ năm thứ lao nhọc gây bệnh do làm quá lâu — lâu nhìn, lâu nằm, lâu ngồi, lâu đứng, lâu đi.
1.中医学名词。指久视﹑久卧﹑久坐﹑久立﹑久行五种过劳致病因素。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Thuật ngữ y học Trung y: năm thứ lao (chỉ năm thứ lao tinh thần và thể xác) — chí lao、tư劳、心劳、忧劳 và 疲劳; tức năm nguyên nhân gây tổn thương do lao lực tinh thần và mệt mỏi
2.中医学名词。指志劳﹑思劳﹑心劳﹑忧劳和疲劳。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 五劳
wǔ
五
láo
劳
Các từ liên quan
五一六通知
五一节
五丁
五七
劳主
劳乏
劳事
劳人
- Bính âm:
- 【wǔ】【ㄨˇ】【NGŨ】
- Các biến thể:
- 㐅, 伍, 𠄡
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 二
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䍢
武
陚
㬳
倵
庑
迕
膴
䅶
舞
儛
怃
亟
㐬
𠄯
亙
亗
𠄢
云
亐
亜
𠄾
互
亏
仈
仍
仃
卝
㸦
仓
圡
亓
中
牙
毋
屯
五金
五岳
五官
五百
五一
五十
周五
五谷
十五
五行
