Bản dịch của từ 五十步笑百步 trong tiếng Việt

五十步笑百步

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇwuthanh hỏi

五十步笑百步 (Cụm từ)

wǔ shí bù xiào bǎi bù
01

作战时后退了五十步的人讥笑后退了百步的人。比喻自己跟别人有同样的缺点错误,只是程度上轻一些,却毫无自知之明地去讥笑别人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 五十步笑百步

shí

xiào

bǎi

Các từ liên quan

五一六通知
五一节
五丁
五七
十一
十一千百
十一月
十一而税
十七
笑不可仰
笑不可支
笑与抃会
笑中刀
百一
百一诗
百一钟
百万
百万买宅千万买邻
五
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【NGŨ】
Các biến thể:
㐅, 伍, 𠄡
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép