Bản dịch của từ 五印字 trong tiếng Việt

五印字

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇwuthanh hỏi

五印字 (Danh từ)

wǔ yìn zì
01

Chữ Ấn Độ cổ; tức chữ Phạn (sanskrit) — chữ viết cổ của Ấn Độ, thường gặp trong kinh điển Phật giáo (Hán Việt: Phạn văn/Phạn chữ).

古印度文,即梵文。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 五印字

yìn

Các từ liên quan

五一六通知
五一节
五丁
五七
印举
印人
印佩
印信
印像
字义
字书
字乳
字人
字体
五
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【NGŨ】
Các biến thể:
㐅, 伍, 𠄡
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép