Bản dịch của từ 五国城 trong tiếng Việt
五国城
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wǔ | ㄨˇ | w | u | thanh hỏi |
五国城 (Danh từ)
【wǔ guó chéng】
01
Tên địa danh cổ (五国城 / 五国头城),宋徽宗被金兵囚死之处。史料对其今址有不同说法(今黑龙江依兰、宁安或吉林扶余一带)。
古地名。亦称五国头城。宋徽宗被金兵所俘,囚死于此。所在地说法不一:一说在今黑龙江省依兰县一带,见清曹廷杰《东三省舆地图说.五国城考》﹑清魏源《圣武记》;一说在今黑龙江省宁安县东北,见清《嘉庆一统志》卷六八;一说在今吉林省扶余县境,见清昭槤《啸亭杂录.五国城》。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 五国城
wǔ
五
guó
国
chéng
城
Các từ liên quan
五一六通知
五一节
五丁
五七
国丈
国丧
国中之国
城下之盟
城下之辱
城主
城乡
- Bính âm:
- 【wǔ】【ㄨˇ】【NGŨ】
- Các biến thể:
- 㐅, 伍, 𠄡
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 二
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䍢
武
陚
㬳
倵
庑
迕
膴
䅶
舞
儛
怃
亟
㐬
𠄯
亙
亗
𠄢
云
亐
亜
𠄾
互
亏
仈
仍
仃
卝
㸦
仓
圡
亓
中
牙
毋
屯
五金
五岳
五官
五百
五一
五十
周五
五谷
十五
五行
