Bản dịch của từ 五城十二楼 trong tiếng Việt

五城十二楼

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇwuthanh hỏi

五城十二楼 (Cụm từ)

wǔ chéng shí èr lóu
01

古代传说中神仙的居所。比喻仙境。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 五城十二楼

chéng

shí

èr

lóu

Các từ liên quan

五一六通知
五一节
五丁
五七
城下之盟
城下之辱
城主
城乡
十一
十一千百
十一月
十一而税
十七
二一添作五
二丁
二七
二七大罢工
楼上
楼上妆
楼儿
楼兰
楼台
五
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【NGŨ】
Các biến thể:
㐅, 伍, 𠄡
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép