Bản dịch của từ 五大连池 trong tiếng Việt
五大连池
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wǔ | ㄨˇ | w | u | thanh hỏi |
五大连池 (Danh từ)
【wǔ dà lián chí】
01
Ngũ Đại Liên Trì — tên khu thắng cảnh ở Trung Quốc: một chuỗi năm hồ do dung nham làm đập tạo thành (hồ vết núi lửa) ở trung bộ tỉnh Hắc Long Giang, có diện tích ~16,5 km² và nhiều nón núi lửa xung quanh.
中国第二大熔岩堰塞湖。在黑龙江省中部。由水道串连的五个小湖泊组成。面积16.5平方千米。周围有十四座火山锥。全国重点名胜风景区。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 五大连池
wǔ
五
dà
大
lián
连
chí
池
Các từ liên quan
五一六通知
五一节
五丁
五七
大一统
大万
大丈夫
连一不二
连一接二
连一连二
连七
池中物
池亭
池凤
池北偶谈
- Bính âm:
- 【wǔ】【ㄨˇ】【NGŨ】
- Các biến thể:
- 㐅, 伍, 𠄡
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 二
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䍢
武
陚
㬳
倵
庑
迕
膴
䅶
舞
儛
怃
亟
㐬
𠄯
亙
亗
𠄢
云
亐
亜
𠄾
互
亏
仈
仍
仃
卝
㸦
仓
圡
亓
中
牙
毋
屯
五金
五岳
五官
五百
五一
五十
周五
五谷
十五
五行
