Bản dịch của từ 五天竺 trong tiếng Việt

五天竺

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇwuthanh hỏi

五天竺 (Cụm từ)

wǔ tiān zhú
01

指古印度。古代印度的区域分为东天竺﹑南天竺﹑西天竺﹑北天竺﹑中天竺五大部分。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 五天竺

tiān

zhú

Các từ liên quan

五一六通知
五一节
五丁
五七
天一
天一阁
天丁
天上人间
竺书
竺信
竺僧
竺典
竺可桢
五
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【NGŨ】
Các biến thể:
㐅, 伍, 𠄡
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép