Bản dịch của từ 五子棋 trong tiếng Việt

五子棋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇwuthanh hỏi

五子棋 (Danh từ)

wǔ zǐ qí
01

Cờ năm quân

一种棋类游戏,用围棋子在围棋盘上对下,先把五个棋子连成一条直线的为胜

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 五子棋

zi

Các từ liên quan

五一六通知
五一节
五丁
五七
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
棋丸
棋仙
棋会
棋侣
棋列
五
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【NGŨ】
Các biến thể:
㐅, 伍, 𠄡
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép