Bản dịch của từ 五官掾 trong tiếng Việt
五官掾
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wǔ | ㄨˇ | w | u | thanh hỏi |
五官掾 (Danh từ)
【wǔ guān yuàn】
01
Quan thuộc bộ máy hành chính cấp州、郡 (cấp thuộc viên chức địa phương thời phong kiến)
州郡的属官。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 五官掾
wǔ
五
guān
官
yuàn
掾
Các từ liên quan
五一六通知
五一节
五丁
五七
掾佐
掾史
掾吏
掾属
掾曹
- Bính âm:
- 【wǔ】【ㄨˇ】【NGŨ】
- Các biến thể:
- 㐅, 伍, 𠄡
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 二
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䍢
武
陚
㬳
倵
庑
迕
膴
䅶
舞
儛
怃
亟
㐬
𠄯
亙
亗
𠄢
云
亐
亜
𠄾
互
亏
仈
仍
仃
卝
㸦
仓
圡
亓
中
牙
毋
屯
五金
五岳
五官
五百
五一
五十
周五
五谷
十五
五行
