Bản dịch của từ 五寸子 trong tiếng Việt

五寸子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇwuthanh hỏi

五寸子 (Danh từ)

wǔ cùn zǐ
01

Một loại lời chửi mắng: chỉ 'chân chó, chân hầu' (dùng để mắng người nịnh bợ, lèo lưỡi); gốc: nói chân chó dài năm tấc mà gọi vậy; cũng có nghĩa bóng chỉ chân người.

指狗腿。俗谓狗腿长五寸,故称。亦指人腿。詈词。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 五寸子

cùn

zi

Các từ liên quan

五一六通知
五一节
五丁
五七
寸丝不挂
寸丝半粟
寸丹
寸义
寸产
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
五
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【NGŨ】
Các biến thể:
㐅, 伍, 𠄡
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép