Bản dịch của từ 五布 trong tiếng Việt

五布

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇwuthanh hỏi

五布 (Danh từ)

wǔ bù
01

Một loại tên gọi lịch sử trong lễ bộ/thuế điền: năm thứ thuế/khai thu ở chợ (《周礼所指市肆須交納的五種布稅),即五種不同類型的市稅絘布緫布廛布質布罰布)。

《周礼》所指市肆交纳的五种税。即絘布﹑緫布﹑廛布﹑质布﹑罚布。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 五布

Các từ liên quan

五一六通知
五一节
五丁
五七
布丁
布代
布令
布伍
五
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【NGŨ】
Các biến thể:
㐅, 伍, 𠄡
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép