Bản dịch của từ 五帝三皇 trong tiếng Việt
五帝三皇
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wǔ | ㄨˇ | w | u | thanh hỏi |
五帝三皇 (Danh từ)
【wǔ dì sān huáng】
01
Ngũ Đế Tam Hoàng — những vị vua, thủ lĩnh huyền thoại thời xa xưa của Trung Quốc (Ngũ Đế:少昊、颛顼、帝喾、尧、舜;三皇:伏羲、神农、黄帝), thường dùng để chỉ các vua thời cổ đại.
五帝:少昊、颛顼、帝喾、尧、舜;三皇:伏羲、神农、黄帝。原为传说中我国远古的部落酋长。后借指远古时代的帝王。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 五帝三皇
wǔ
五
dì
帝
sān
三
huáng
皇
Các từ liên quan
五一六通知
五一节
五丁
五七
帝世
帝丘
帝业
帝义
帝乡
三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
皇上
- Bính âm:
- 【wǔ】【ㄨˇ】【NGŨ】
- Các biến thể:
- 㐅, 伍, 𠄡
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 二
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䍢
武
陚
㬳
倵
庑
迕
膴
䅶
舞
儛
怃
亟
㐬
𠄯
亙
亗
𠄢
云
亐
亜
𠄾
互
亏
仈
仍
仃
卝
㸦
仓
圡
亓
中
牙
毋
屯
五金
五岳
五官
五百
五一
五十
周五
五谷
十五
五行
