Bản dịch của từ 五彩斑烂 trong tiếng Việt

五彩斑烂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇwuthanh hỏi

五彩斑烂 (Danh từ)

wǔ cǎi bān làn
01

Vằn vện; Năm sắc rực rỡ; Nhiều màu sắc sặc sỡ

五彩斑烂是形容色彩丰富、鲜艳,给人一种视觉上的美感。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 五彩斑烂

cǎi

bān

làn

五
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【NGŨ】
Các biến thể:
㐅, 伍, 𠄡
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép