Bản dịch của từ 五态 trong tiếng Việt

五态

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇwuthanh hỏi

五态 (Danh từ)

wǔ tài
01

Từ phương ngữ chỉ 'năm bộ phận trên mặt' (ngũ quan); tức ngũ quan (mắt, mũi, miệng, tai, lông mày) — Hán Việt: ngũ trạng/ngũ quan

方言。五官。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 五态

tài

Các từ liên quan

五一六通知
五一节
五丁
五七
态势
态度
态度测验
态浓
态状
五
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【NGŨ】
Các biến thể:
㐅, 伍, 𠄡
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép