Bản dịch của từ 五性 trong tiếng Việt

五性

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇwuthanh hỏi

五性 (Danh từ)

wǔ xìng
01

Ngũ tính — năm thứ tính tình của con người: hỷ (vui), nộ (giận), dục (ham muốn), cụ (sợ), ưu (lo âu); (thuật ngữ cổ dùng trong văn học, triết học).

1.人的五种性情。指喜﹑怒﹑欲﹑惧﹑忧。

Ví dụ
02

Năm thứ tính tình (tức năm loại tâm tính xấu: bạo, dâm, xa hoa, tàn, gian) — nói về năm thứ tính tình của con người (Hán Việt: ngũ tính).

2.人的五种性情。指暴﹑淫﹑奢﹑酷﹑贼。

Ví dụ
03

Ngũ tính — năm thứ tính tình của con người:(hỷ)(nộ)(ai)(lạc)(oán); tức năm trạng thái cảm xúc

3.人的五种性情。指喜﹑怒﹑哀﹑乐﹑怨。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

4.指仁﹑义﹑礼﹑智﹑信。

Ví dụ
05

Đặc điểm của ngũ tạng; Y học Trung Quốc đề cập đến các thuộc tính chức năng của năm cơ quan nội tạng như gan, tim, lá lách, phổi và thận (như tính chất gan, tính chất tim, v.v.)

5.五脏的特性。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 五性

xìng

Các từ liên quan

五一六通知
五一节
五丁
五七
性三品说
性义
性习
性交
性伙伴
五
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【NGŨ】
Các biến thể:
㐅, 伍, 𠄡
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép