Bản dịch của từ 五教 trong tiếng Việt

五教

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇwuthanh hỏi

五教 (Danh từ)

wǔ jiào
01

Năm phép giáo huấn luân lý (ngũ thường): dạy về nghĩa của cha, từ của mẹ, hữu hảo giữa anh em, cung kính giữa em út, và hiếu thảo của con cái — giáo hoá 5 đạo đức cơ bản.

1.五常之教。指父义﹑母慈﹑兄友﹑弟恭﹑子孝五种伦理道德的教育。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

5 loại nội dung luyện binh thời xưa (五项练习/科目):古代兵家用于训练士兵的五项基本功法或科目

2.古代练兵的五项内容。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Tên khác của Situ thời nhà Đường (một chức quan thời xưa, một quan chức cấp cao phụ trách giáo dục hoặc quản lý đạo đức)

3.唐人对司徒的别称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Pháp môn trong Phật giáo: theo luận của Hoa Nghiêm tông, chia giáo lý thành năm loại (小教始教终教顿教圆教) — tức “năm giáo” để phân loại các cách thuyết pháp.

4.佛教语。华严宗判教为五,即小教﹑始教﹑终教﹑顿教﹑圆教。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 五教

jiào

Các từ liên quan

五一六通知
五一节
五丁
五七
教主
教义
教乘
教习
五
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【NGŨ】
Các biến thể:
㐅, 伍, 𠄡
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép