Bản dịch của từ 五斗先生 trong tiếng Việt

五斗先生

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇwuthanh hỏi

五斗先生 (Danh từ)

wǔ dǒu xiān shēng
01

Chỉ người uống rượu khỏe, rất giỏi uống (người uống nhiều), theo nghĩa cổ: “ông năm đấu” (五斗 = nhiều rượu)

指酒量大的人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 五斗先生

dòu

xiān

shēng

Các từ liên quan

五一六通知
五一节
五丁
五七
斗丽
斗丽争妍
斗买
斗乱
斗争
先下手为强
先下手为强后下手遭殃
先下米儿先吃饭
先不先
先世
生一
生三
生上起下
生不逢场
五
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【NGŨ】
Các biến thể:
㐅, 伍, 𠄡
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép