Bản dịch của từ 五斗折腰 trong tiếng Việt
五斗折腰
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wǔ | ㄨˇ | w | u | thanh hỏi |
五斗折腰 (Thành ngữ)
【wǔ dǒu zhé yāo】
01
Vì chút lương bổng ít ỏi mà quỳ lạy, nịnh hót, khuất phục trước quan trên; bán mình vì miếng cơm (hán Việt: ngã quy, đầu cúi).
五斗:五斗米,指微薄的官俸;折腰:弯腰行礼。为微薄的俸禄而对上级卑躬屈膝。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 五斗折腰
wǔ
五
dǒu
斗
zhé
折
yāo
腰
Các từ liên quan
五一六通知
五一节
五丁
五七
斗丽
斗丽争妍
斗买
斗乱
斗争
折中
折丹
折乌巾
腰上黄
腰佩
腰俞
腰刀
腰别
- Bính âm:
- 【wǔ】【ㄨˇ】【NGŨ】
- Các biến thể:
- 㐅, 伍, 𠄡
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 二
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䍢
武
陚
㬳
倵
庑
迕
膴
䅶
舞
儛
怃
亟
㐬
𠄯
亙
亗
𠄢
云
亐
亜
𠄾
互
亏
仈
仍
仃
卝
㸦
仓
圡
亓
中
牙
毋
屯
五金
五岳
五官
五百
五一
五十
周五
五谷
十五
五行
