Bản dịch của từ 五斗米 trong tiếng Việt

五斗米

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇwuthanh hỏi

五斗米 (Danh từ)

wú dóu mǐ
01

Chỉ '五斗米道' — một tôn phái Đạo giáo (đường phái) lấy tên từ lượng gạo (五斗米) làm biểu tượng; còn dùng ẩn dụ để chỉ tôn giáo/giáo phái nhỏ, hoặc nghề mưu sinh kiếm sống bằng chút ít lương thực.

1.指五斗米道。

Ví dụ
02

Lương bổng ít ỏi; đồng lương rẻ mạt (nghĩa bóng: tiền công, thù lao rất nhỏ khiến người ta không muốn hạ mình làm việc ấy)

2.《晋书.隐逸传.陶潜》:“郡遣督邮至县,吏白应束带见之,潜叹曰:‘吾不能为五斗米折腰,拳拳事乡里小人邪!’义熙二年,解印去县。”后用以指微薄的官俸。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 五斗米

dòu

Các từ liên quan

五一六通知
五一节
五丁
五七
斗丽
斗丽争妍
斗买
斗乱
斗争
米兰
米兰大教堂
米制
米勒
米南宫
五
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【NGŨ】
Các biến thể:
㐅, 伍, 𠄡
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép