Bản dịch của từ 五斗米师 trong tiếng Việt
五斗米师
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wǔ | ㄨˇ | w | u | thanh hỏi |
五斗米师 (Danh từ)
【wǔ dǒu mǐ shī】
01
Giáo sĩ/đạo sĩ truyền bá phái Ngũ Đẩu Mỵ Đề (một phái đạo giáo lấy năm đấu gạo làm lễ vật, thu tiền lễ của tín đồ)
推行五斗米道的传道师。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 五斗米师
wǔ
五
dòu
斗
mǐ
米
shī
师
Các từ liên quan
五一六通知
五一节
五丁
五七
斗丽
斗丽争妍
斗买
斗乱
斗争
米兰
米兰大教堂
米制
米勒
米南宫
师丈
师严道尊
师事
师人
- Bính âm:
- 【wǔ】【ㄨˇ】【NGŨ】
- Các biến thể:
- 㐅, 伍, 𠄡
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 二
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䍢
武
陚
㬳
倵
庑
迕
膴
䅶
舞
儛
怃
亟
㐬
𠄯
亙
亗
𠄢
云
亐
亜
𠄾
互
亏
仈
仍
仃
卝
㸦
仓
圡
亓
中
牙
毋
屯
五金
五岳
五官
五百
五一
五十
周五
五谷
十五
五行
