Bản dịch của từ 五方狮子舞 trong tiếng Việt

五方狮子舞

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇwuthanh hỏi

五方狮子舞 (Cụm từ)

wǔ fāng shī zi wǔ
01

唐代的一种舞乐。《通典.乐六》:“太平乐,亦谓之五方狮子舞。狮子挚兽,出于西南夷﹑天竺师子等国,缀毛为衣,象其俯仰驯狎之容,二人持绳拂为习弄之状,五师子各依其方色,百四十人,歌太平乐,舞抃以从之,服饰皆作昆仑象。”参阅《新唐书.礼乐志十一》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 五方狮子舞

fāng

shī

zi

Các từ liên quan

五一六通知
五一节
五丁
五七
方丈
方丈室
狮吼
狮吼堂
狮头鹅
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
舞会
舞伴
舞佾
舞兽
舞凤
五
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【NGŨ】
Các biến thể:
㐅, 伍, 𠄡
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép