Bản dịch của từ 五方色 trong tiếng Việt

五方色

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇwuthanh hỏi

五方色 (Danh từ)

wǔ fāng sè
01

Ngũ phương sắc — hệ thống cổ xưa dùng 5 màu (//=xanh, =đỏ, =vàng, =trắng, =đen) tượng trưng cho năm phương: Đông, Nam, Trung, Tây, Bắc (tương ứng với Hán-Việt: ngũ phương, ngũ sắc).

古代以青﹑赤﹑黄﹑白﹑黑五色分别代表东﹑南﹑中﹑西﹑北五方。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 五方色

fāng

Các từ liên quan

五一六通知
五一节
五丁
五七
方丈
方丈室
色丝
色丝虀臼
色中饿鬼
色仁行违
色作
五
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【NGŨ】
Các biến thể:
㐅, 伍, 𠄡
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép