Bản dịch của từ 五旌 trong tiếng Việt
五旌
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wǔ | ㄨˇ | w | u | thanh hỏi |
五旌 (Danh từ)
【wǔ jīng】
01
Thuật ngữ triết học/logic chỉ “ngũ đoạn” — phương pháp luận luận lý cổ Ấn Độ gồm năm bước suy luận (ngũ đoạn suy diễn), về sau bị phương pháp tam đoạn thay thế
指印度古因明学(即逻辑学)的五段推理法,后为新学三段推理法所代替。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 五旌
wǔ
五
jīng
旌
Các từ liên quan
五一六通知
五一节
五丁
五七
旌举
旌信
旌儒庙
旌典
旌别
- Bính âm:
- 【wǔ】【ㄨˇ】【NGŨ】
- Các biến thể:
- 㐅, 伍, 𠄡
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 二
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䍢
武
陚
㬳
倵
庑
迕
膴
䅶
舞
儛
怃
亟
㐬
𠄯
亙
亗
𠄢
云
亐
亜
𠄾
互
亏
仈
仍
仃
卝
㸦
仓
圡
亓
中
牙
毋
屯
五金
五岳
五官
五百
五一
五十
周五
五谷
十五
五行
