Bản dịch của từ 五明 trong tiếng Việt

五明

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇwuthanh hỏi

五明 (Danh từ)

wǔ míng
01

文言五明扇”(一种名扇或作为特定器物名称亦见于古书用作专名或术语

1.见“五明扇”。

Ví dụ
02

Tên gọi Phạn ngữ (dịch nghĩa): năm ngành học thuật cổ Ấn Độ trong Phật giáo — gồm: thanh minh (ngôn ngữ/chính luận), công xảo minh (kỹ thuật/thiết kế), y phương minh (y học), nhân minh (lý luận/biện chứng), nội minh (nội chứng/tiến trình tu hành).

2.梵语Pan~cavidy?的意译。佛教所说的古印度五种学问。即:声明﹑工巧明﹑医方明﹑因明﹑内明。见《菩萨地持经》卷三。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 五明

míng

Các từ liên quan

五一六通知
五一节
五丁
五七
明上
明世
明业
明丢丢
五
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【NGŨ】
Các biến thể:
㐅, 伍, 𠄡
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép