Bản dịch của từ 五明囊 trong tiếng Việt

五明囊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇwuthanh hỏi

五明囊 (Danh từ)

wǔ míng náng
01

Một loại túi (bọc) đựng sương/màng nước dùng rửa mắt cho sáng mắt (tục xưa dùng lấy sương để rửa mắt)

盛露水之囊。古俗称用以取露洗眼可明目,故名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 五明囊

míng

náng

Các từ liên quan

五一六通知
五一节
五丁
五七
明上
明世
明业
明丢丢
囊中取物
囊中术
囊中物
囊中羞涩
囊书
五
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【NGŨ】
Các biến thể:
㐅, 伍, 𠄡
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép